unknown
un
ˌʌn
an
known
ˈnoʊn
nown
British pronunciation
/ˌʌnˈnəʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unknown"trong tiếng Anh

unknown
01

không xác định, không biết đến

not widely acknowledged or familiar to most people
unknown definition and meaning
example
Các ví dụ
The small café in the alley remained largely unknown, even to locals.
Quán cà phê nhỏ trong ngõ vẫn phần lớn không được biết đến, ngay cả với người dân địa phương.
02

không xác định, ít được biết đến

(of a person) not known by many people
unknown definition and meaning
example
Các ví dụ
The concert featured a few unknown bands, which surprised the audience.
Buổi hòa nhạc có sự tham gia của một số ban nhạc không nổi tiếng, điều này đã làm khán giả ngạc nhiên.
03

không biết, không rõ

not existing or occurring in a particular place, time, or situation before
example
Các ví dụ
A level of peace unknown for decades was finally achieved.
Một mức độ hòa bình không biết đến trong nhiều thập kỷ cuối cùng đã đạt được.
Unknown
01

vùng đất chưa biết, những vùng lãnh thổ chưa được khám phá

an unexplored or unfamiliar region, often mysterious or beyond current understanding
example
Các ví dụ
They crossed into the unknown, where no maps existed.
Họ băng qua vùng chưa biết, nơi không có bản đồ nào tồn tại.
02

ẩn số, biến số chưa biết

a quantity or variable in a mathematical equation that is not yet determined and must be solved for
example
Các ví dụ
The goal is to find the unknown in the algebraic expression.
Mục tiêu là tìm ẩn số trong biểu thức đại số.
03

người không tên tuổi, người mới

a person who has not yet gained recognition or fame, often new or unnoticed in their field
example
Các ví dụ
He was an unknown in the music scene, but his debut album changed everything.
Anh ấy là một người vô danh trong làng nhạc, nhưng album đầu tay của anh ấy đã thay đổi mọi thứ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store