Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unknown
01
không xác định, không biết đến
not widely acknowledged or familiar to most people
Các ví dụ
The small café in the alley remained largely unknown, even to locals.
Quán cà phê nhỏ trong ngõ vẫn phần lớn không được biết đến, ngay cả với người dân địa phương.
02
không xác định, ít được biết đến
(of a person) not known by many people
Các ví dụ
The concert featured a few unknown bands, which surprised the audience.
Buổi hòa nhạc có sự tham gia của một số ban nhạc không nổi tiếng, điều này đã làm khán giả ngạc nhiên.
03
không biết, không rõ
not existing or occurring in a particular place, time, or situation before
Các ví dụ
A level of peace unknown for decades was finally achieved.
Một mức độ hòa bình không biết đến trong nhiều thập kỷ cuối cùng đã đạt được.
Unknown
01
vùng đất chưa biết, những vùng lãnh thổ chưa được khám phá
an unexplored or unfamiliar region, often mysterious or beyond current understanding
Các ví dụ
They crossed into the unknown, where no maps existed.
Họ băng qua vùng chưa biết, nơi không có bản đồ nào tồn tại.
02
ẩn số, biến số chưa biết
a quantity or variable in a mathematical equation that is not yet determined and must be solved for
Các ví dụ
The goal is to find the unknown in the algebraic expression.
Mục tiêu là tìm ẩn số trong biểu thức đại số.
03
người không tên tuổi, người mới
a person who has not yet gained recognition or fame, often new or unnoticed in their field
Các ví dụ
He was an unknown in the music scene, but his debut album changed everything.
Anh ấy là một người vô danh trong làng nhạc, nhưng album đầu tay của anh ấy đã thay đổi mọi thứ.
Cây Từ Vựng
unknown
known



























