unknown
un
ʌn
an
known
ˈnəʊn
newn
colognebayonnecondonecyclone

Định nghĩa và ý nghĩa của "unknown"trong tiếng Anh

unknown
01

không xác định, không biết đến

not widely acknowledged or familiar to most people 
unknown definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unknown
so sánh hơn
more unknown
có thể phân cấp
Các ví dụ
The path through the dense forest led into the unknown, with no clear markers to guide the way. 

Con đường xuyên qua khu rừng rậm rạp dẫn đến nơi không ai biết, không có dấu hiệu rõ ràng nào để chỉ đường.

02

không xác định, ít được biết đến

(of a person) not known by many people 
unknown definition and meaning
Các ví dụ
The band played in small venues for years, struggling to gain recognition and remain relatively unknown in the music industry. 

Ban nhạc đã chơi ở các địa điểm nhỏ trong nhiều năm, vật lộn để giành được sự công nhận và vẫn còn tương đối không được biết đến trong ngành công nghiệp âm nhạc.

03

không biết, không rõ

not existing or occurring in a particular place, time, or situation before 
Các ví dụ
Such kindness was unknown in that harsh environment. 

Lòng tốt như vậy là không được biết đến trong môi trường khắc nghiệt đó.

Unknown
01

vùng đất chưa biết, những vùng lãnh thổ chưa được khám phá

an unexplored or unfamiliar region, often mysterious or beyond current understanding 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The explorers ventured into the unknown, seeking new lands. 

Những nhà thám hiểm mạo hiểm vào vùng chưa biết, tìm kiếm những vùng đất mới.

02

ẩn số, biến số chưa biết

a quantity or variable in a mathematical equation that is not yet determined and must be solved for 
Các ví dụ
To solve the problem, first identify the unknown in the equation. 

Để giải quyết vấn đề, trước tiên hãy xác định ẩn số trong phương trình.

03

người không tên tuổi, người mới

a person who has not yet gained recognition or fame, often new or unnoticed in their field 
Các ví dụ
The producer chose an unknown for the main part, giving the film a fresh feel. 

Nhà sản xuất đã chọn một người không tên tuổi cho vai chính, mang lại cho bộ phim một cảm giác tươi mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng