unjustified
Pronunciation
/ənˈdʒəstəˌfaɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unjustified"trong tiếng Anh

unjustified
01

không có căn cứ, không được chứng minh

lacking a valid reason or proper authorization
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unjustified
so sánh hơn
more unjustified
có thể phân cấp
Các ví dụ
The court found the fine to be unjustified, as there was no clear evidence supporting the penalty.
Tòa án nhận thấy mức phạt là không có căn cứ, vì không có bằng chứng rõ ràng hỗ trợ hình phạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng