Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uninviting
01
không mời gọi, không hấp dẫn
(of a place) unpleasant and offering no appeal or comfort
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uninviting
so sánh hơn
more uninviting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant 's uninviting decor kept customers away.
Trang trí không hấp dẫn của nhà hàng đã khiến khách hàng tránh xa.
02
không hấp dẫn, không mời gọi
lacking allure, interest, or warmth
Các ví dụ
The proposal was uninviting and failed to generate enthusiasm.
Đề xuất này không hấp dẫn và không tạo ra được sự nhiệt tình.
Cây Từ Vựng
uninviting
inviting
invite



























