uninteresting
un
ʌn
an
in
ˈɪn
in
teres
trəs
trēs
ting
tɪng
ting
interesting

Định nghĩa và ý nghĩa của "uninteresting"trong tiếng Anh

uninteresting
01

không thú vị, nhàm chán

failing to attract attention or interest 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uninteresting
so sánh hơn
more uninteresting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lecture was so uninteresting that many students struggled to stay awake. 

Bài giảng quá nhàm chán đến nỗi nhiều sinh viên phải vật lộn để tỉnh táo.

02

không thú vị, tầm thường

characteristic or suggestive of an institution especially in being uniform or dull or unimaginative 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng