Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uninteresting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uninteresting
so sánh hơn
more uninteresting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lecture was so uninteresting that many students struggled to stay awake.
Bài giảng quá nhàm chán đến nỗi nhiều sinh viên phải vật lộn để tỉnh táo.
02
không thú vị, tầm thường
characteristic or suggestive of an institution especially in being uniform or dull or unimaginative
Cây Từ Vựng
uninteresting
interesting
interest



























