Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uniformly
01
đồng đều
in a consistent or identical manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The students were uniformly dressed in the school uniform.
Các học sinh đều mặc đồng phục học sinh một cách đồng đều.
Cây Từ Vựng
uniformly
uniform



























