uniformly
u
ˈju:
yoo
ni
ni
form
ˌfɔ:m
fawm
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "uniformly"trong tiếng Anh

uniformly
01

đồng đều

in a consistent or identical manner 
uniformly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The students were uniformly dressed in the school uniform. 

Các học sinh đều mặc đồng phục học sinh một cách đồng đều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng