Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unhygienic
01
mất vệ sinh, không hợp vệ sinh
not clean enough to be safe or healthy
Các ví dụ
The restaurant was closed because of its unhygienic conditions.
Nhà hàng đã đóng cửa vì điều kiện mất vệ sinh.
Cây Từ Vựng
unhygienic
hygienic
hygiene



























