unforesightful
un
ˌʌn
an
fore
fɔ:
faw
sight
ˈsaɪt
sait
ful
fəl
fēl
unforethoughtful

Định nghĩa và ý nghĩa của "unforesightful"trong tiếng Anh

unforesightful
01

không nhìn xa trông rộng, thiếu tầm nhìn

not thinking ahead or planning for the future 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unforesightful
so sánh hơn
more unforesightful
có thể phân cấp
Các ví dụ
His unforesightful decisions often led to unexpected problems. 

Những quyết định thiếu nhìn xa của anh ấy thường dẫn đến những vấn đề bất ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng