Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unforesightful
01
không nhìn xa trông rộng, thiếu tầm nhìn
not thinking ahead or planning for the future
Các ví dụ
She regretted her unforesightful spending habits when she faced financial difficulties.
Cô ấy hối hận về thói quen chi tiêu không nhìn xa trông rộng của mình khi đối mặt với khó khăn tài chính.
Cây Từ Vựng
unforesightful
foresightful
foresight
fore
sight



























