unfathomable
unfathomable
ʌnfæðəməbl
anfādhēmēbl
fathomable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfathomable"trong tiếng Anh

unfathomable
01

không thể đo lường được, không thể hiểu thấu

of depth; not capable of being sounded or measured 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfathomable
so sánh hơn
more unfathomable
có thể phân cấp
02

không thể đo lường được, sâu thẳm

resembling an abyss in depth; so deep as to be unmeasurable 
03

không thể hiểu nổi, không thể lý giải

impossible to comprehend 
không tán thành
trang trọng
Các ví dụ
The universe's unfathomable vastness continues to perplex astronomers, challenging our understanding of its boundaries. 

Sự rộng lớn không thể hiểu nổi của vũ trụ tiếp tục làm các nhà thiên văn bối rối, thách thức hiểu biết của chúng ta về ranh giới của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng