LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Unfasten
/ʌnfˈɑːsən/
/ʌnfˈæsən/
Verb (2)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "unfasten"
to unfasten
ĐỘNG TỪ
01
tháo
, mở
to undo or untie; to make something become loose or open
fasten
Transitive
02
tháo
, nới lỏng
to become undone, untied or loose
fasten
Transitive
@langeek.co
Từ Gần
unfashionably
unfashionable
unfamiliarity
unfamiliar with
unfamiliar
unfastened
unfastener
unfastening
unfastidious
unfathomable
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App