Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uneven
01
không đều, gồ ghề
not level, smooth, or uniform in shape or texture
Các ví dụ
The old wooden table had an uneven surface with visible cracks.
Chiếc bàn gỗ cũ có bề mặt không đều với những vết nứt có thể nhìn thấy.
02
không đồng đều, mất cân bằng
describing a contest or competition in which the opponents are not fairly matched, leading to an imbalance in skill or ability
Các ví dụ
The match was uneven, with a rookie facing a seasoned professional.
Trận đấu không cân sức, với một tân binh đối đầu với một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm.
Các ví dụ
He gave an uneven answer to the math problem, resulting in an incorrect solution.
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời lẻ cho bài toán toán học, dẫn đến một lời giải không chính xác.
04
không đều, thiếu nhất quán
lacking consistency
05
không đều, không đồng đều
exhibiting irregular patterns or fluctuations in performance or quality
Các ví dụ
The team had an uneven record this season, with some impressive wins and disappointing losses.
Đội đã có một kỷ lục không đồng đều trong mùa giải này, với một số chiến thắng ấn tượng và thất bại đáng thất vọng.



























