Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
UNESCO
01
một cơ quan của Liên Hợp Quốc thúc đẩy giáo dục, truyền thông và nghệ thuật
an agency of the United Nations that promotes education and communication and the arts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng



























