Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unerasable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unerasable
so sánh hơn
more unerasable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ink from the pen was unerasable, leaving a permanent mark on the document.
Mực từ bút là không thể xóa được, để lại dấu vĩnh viễn trên tài liệu.
Cây Từ Vựng
unerasable
erasable
erase



























