unerasable
un
ʌn
an
e
ɪ
i
ra
reɪ
rei
sa
ble
bəl
bēl
effaceablereplaceableplaceabletraceable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unerasable"trong tiếng Anh

unerasable
01

không thể xóa được, vĩnh viễn

remaining permanent or unchangeable 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unerasable
so sánh hơn
more unerasable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ink from the pen was unerasable, leaving a permanent mark on the document. 

Mực từ bút là không thể xóa được, để lại dấu vĩnh viễn trên tài liệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng