unemotionally
Pronunciation
/ʌnɪmˈoʊʃənəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unemotionally"trong tiếng Anh

unemotionally
01

một cách vô cảm, một cách khách quan

in a detached, calm, or impersonal manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The soldier unemotionally followed orders despite the consequences.
Người lính vô cảm tuân theo mệnh lệnh bất chấp hậu quả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng