unemotionally
un
ˌʌn
an
e
ɪ
i
mo
ˈməʊ
mew
tio
ʃə
shē
na
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "unemotionally"trong tiếng Anh

unemotionally
01

một cách vô cảm, một cách khách quan

in a detached, calm, or impersonal manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He unemotionally recounted the events of the accident. 

Anh ấy một cách vô cảm kể lại các sự kiện của vụ tai nạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng