Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unembellished
01
đơn giản, không trang trí
lacking decoration or elaborate features, presented in a simple and straightforward manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unembellished
so sánh hơn
more unembellished
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unembellished design of the building emphasized its functional purpose over aesthetic appeal.
Thiết kế đơn giản của tòa nhà nhấn mạnh mục đích sử dụng hơn là vẻ đẹp thẩm mỹ.



























