Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uneasily
01
một cách không thoải mái, với sự lo lắng
in a way that shows discomfort, worry, or lack of confidence
Các ví dụ
The crowd murmured uneasily as the lights flickered in the hall.
Đám đông thì thầm bồn chồn khi ánh đèn nhấp nháy trong hội trường.
Cây Từ Vựng
uneasily
easily
easy



























