uneasily
un
ʌn
an
ea
ˈi:
i
si
zi
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "uneasily"trong tiếng Anh

uneasily
01

một cách không thoải mái, với sự lo lắng

in a way that shows discomfort, worry, or lack of confidence 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She shifted uneasily in her seat during the long silence. 

Cô ấy bồn chồn ngồi không yên trên ghế trong suốt khoảng thời gian im lặng dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng