undulation
un
ˌʌn
an
du
djʊ
dyoo
la
ˈleɪ
lei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "undulation"trong tiếng Anh

Undulation
01

sự gợn sóng, sự dao động

(physics) a repeated movement or fluctuation, likened to the rise and fall of waves 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
undulations
Các ví dụ
To understand the properties of light, it's crucial to study its undulation, especially when it encounters different surfaces. 

Để hiểu các tính chất của ánh sáng, việc nghiên cứu sự dao động của nó là rất quan trọng, đặc biệt là khi nó gặp các bề mặt khác nhau.

02

sự gợn sóng, chuyển động sóng

a wavelike motion characterized by a smooth, gentle rising and falling 
Các ví dụ
The gentle undulation of the sea surface was therapeutic to watch. 

Sự gợn sóng nhẹ nhàng của mặt biển rất có tác dụng trị liệu khi ngắm nhìn.

03

sự gợn sóng, đường cong

an undulating curve 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng