uncooked
Pronunciation
/ʌnkˈʊkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncooked"trong tiếng Anh

uncooked
01

sống, chưa nấu chín

(of food) not having been heated or prepared for eating
uncooked definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncooked
so sánh hơn
more uncooked
có thể phân cấp
Các ví dụ
The uncooked pasta needed to be boiled before serving.
sống cần được luộc trước khi phục vụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng