Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncooked
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncooked
so sánh hơn
more uncooked
có thể phân cấp
Các ví dụ
The uncooked pasta needed to be boiled before serving.
Mì sống cần được luộc trước khi phục vụ.
Cây Từ Vựng
uncooked
cooked
cook



























