Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncompounded
01
không pha trộn, nguyên chất
not mixed with other substances
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncompounded
so sánh hơn
more uncompounded
có thể phân cấp
Các ví dụ
His uncompounded emotions were raw and genuine.
Cảm xúc không pha trộn của anh ấy thô ráp và chân thật.
Cây Từ Vựng
uncompounded
compounded
compound



























