uncompounded
un
ʌn
an
com
kəm
kēm
poun
paʊn
pawn
ded
dəd
dēd
/ʌnkɒmpˈaʊndɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncompounded"trong tiếng Anh

uncompounded
01

không pha trộn, nguyên chất

not mixed with other substances
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncompounded
so sánh hơn
more uncompounded
có thể phân cấp
Các ví dụ
His uncompounded emotions were raw and genuine.
Cảm xúc không pha trộn của anh ấy thô ráp và chân thật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng