uncomfortable
Pronunciation
/ʌnˈkʌmfɚtəbl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncomfortable"trong tiếng Anh

uncomfortable
01

không thoải mái

(of clothes, furniture, etc.) unpleasant to use or wear
uncomfortable definition and meaning
Các ví dụ
The scratchy fabric of the sweater made it uncomfortable against her skin.
Chất vải xước của chiếc áo len khiến nó trở nên khó chịu khi tiếp xúc với da cô ấy.
02

khó chịu, bối rối

feeling embarrassed, anxious, or uneasy because of a situation or circumstance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncomfortable
so sánh hơn
more uncomfortable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The awkward silence made the situation even more uncomfortable.
Sự im lặng khó xử khiến tình huống trở nên khó chịu hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng