Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncomfortable
01
không thoải mái
(of clothes, furniture, etc.) unpleasant to use or wear
Các ví dụ
The scratchy fabric of the sweater made it uncomfortable against her skin.
Chất vải xước của chiếc áo len khiến nó trở nên khó chịu khi tiếp xúc với da cô ấy.
02
khó chịu, bối rối
feeling embarrassed, anxious, or uneasy because of a situation or circumstance
Các ví dụ
The awkward silence made the situation even more uncomfortable.
Sự im lặng khó xử khiến tình huống trở nên khó chịu hơn.
Cây Từ Vựng
uncomfortable
comfortable
comfort



























