Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Uncle sam
01
Chú Sam, bác Sam
a personification of the United States government
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Uncle Sams
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chú Sam, bác Sam