uncle sam
un
ˈʌn
an
cle
kəl
kēl
sam
sæm
sām
/ˈʌŋkəl sˈam/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncle sam"trong tiếng Anh

Uncle sam
01

Chú Sam, bác Sam

a personification of the United States government
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Uncle Sams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng