Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unchewable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unchewable
so sánh hơn
more unchewable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The meat was so tough it was practically unchewable.
Thịt dai đến mức gần như không thể nhai được.



























