uncase
un
ʌn
an
case
ˈkeɪs
keis
/ʌnkˈeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncase"trong tiếng Anh

to uncase
01

cởi quần áo, tháo đồ

get undressed
to uncase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
uncase
ngôi thứ ba số ít
uncases
hiện tại phân từ
uncasing
quá khứ đơn
uncased
quá khứ phân từ
uncased
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng