Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncannily
01
một cách kỳ lạ, một cách bí ẩn
in a way that is strangely or mysteriously unsettling, often because of its remarkable similarity to something else
Các ví dụ
His ability to mimic voices was uncannily precise, fooling even those who knew the original speakers well.
Khả năng bắt chước giọng nói của anh ấy một cách kỳ lạ chính xác, lừa được cả những người biết rõ người nói gốc.
Cây Từ Vựng
uncannily
cannily
canny
can



























