unattended
Pronunciation
/ənəˈtɛndɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unattended"trong tiếng Anh

unattended
01

không được giám sát, bị bỏ mặc

not being taken care of or looked after, especially due to a lack of attention or absence of a responsible person
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unattended
so sánh hơn
more unattended
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden became overgrown and messy because it was left unattended for weeks.
Khu vườn trở nên um tùm và lộn xộn vì nó đã bị bỏ bê trong nhiều tuần.
02

không được giám sát, bị bỏ mặc

lacking a caretaker
03

không được giám sát, không có người trông coi

not watched
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng