unattended
un
ˌʌn
an
a
a
a
tten
ˈtɛn
ten
ded
dɪd
did
unextendedunintendeduntended

Định nghĩa và ý nghĩa của "unattended"trong tiếng Anh

unattended
01

không được giám sát, bị bỏ mặc

not being taken care of or looked after, especially due to a lack of attention or absence of a responsible person 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unattended
so sánh hơn
more unattended
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unattended bag in the airport caused a security alert. 

Chiếc túi không có người trông coi ở sân bay đã gây ra cảnh báo an ninh.

02

không được giám sát, bị bỏ mặc

lacking a caretaker 
03

không được giám sát, không có người trông coi

not watched 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng