Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unattainable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unattainable
so sánh hơn
more unattainable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The project’s expectations were set so high that they seemed unattainable.
Những kỳ vọng của dự án được đặt quá cao đến mức chúng có vẻ không thể đạt được.
Cây Từ Vựng
unattainably
unattainable
attainable
attain



























