Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unanimous
01
nhất trí, đồng lòng
(of a group) fully in agreement on something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unanimous
so sánh hơn
more unanimous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Members of the jury reached a unanimous verdict after deliberation.
Các thành viên của bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết nhất trí sau khi thảo luận.
02
nhất trí, đồng lòng
acting or functioning as a single, undivided entity
Các ví dụ
The board 's unanimous decision reflected a shared vision.
Quyết định nhất trí của hội đồng phản ánh một tầm nhìn chung.
Cây Từ Vựng
unanimously
unanimous
unanim



























