unanimous
u
ju:
yoo
na
ˈnæ
ni
ni
mous
məs
mēs
magnanimouspusillanimous

Định nghĩa và ý nghĩa của "unanimous"trong tiếng Anh

unanimous
01

nhất trí, đồng lòng

(of a group) fully in agreement on something 
unanimous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unanimous
so sánh hơn
more unanimous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The committee was unanimous in approving the new budget. 

Ủy ban đã nhất trí trong việc phê duyệt ngân sách mới.

02

nhất trí, đồng lòng

acting or functioning as a single, undivided entity 
Các ví dụ
The resolution passed with unanimous support from all member states. 

Nghị quyết đã được thông qua với sự ủng hộ nhất trí từ tất cả các quốc gia thành viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng