unabated
u
ˌə
ē
na
ba
ˈbeɪ
bei
ted
tɪd
tid
British pronunciation
/ˌʌnɐbˈe‍ɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unabated"trong tiếng Anh

unabated
01

không suy giảm, liên tục

continuing at the same high level
example
Các ví dụ
The crowd 's excitement continued unabated until the final whistle.
Sự phấn khích của đám đông tiếp tục không suy giảm cho đến tiếng còi cuối cùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store