Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Twilight
01
hoàng hôn, chạng vạng
the time in the evening when the sun is below the horizon
Các ví dụ
The colors of the sky during twilight were breathtaking, blending shades of orange and purple.
Màu sắc của bầu trời trong hoàng hôn thật đẹp, pha trộn giữa sắc cam và tím.
02
hoàng hôn, chạng vạng
the soft, indirect light seen when the sun is below the horizon but its rays are bent through Earth's atmosphere
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The mountains glowed faintly in the twilight.
Những ngọn núi phát sáng mờ nhạt trong hoàng hôn.
03
hoàng hôn, suy tàn
a stage of gradual decline following earlier strength or success
Các ví dụ
The company entered its twilight after decades of dominance.
Công ty bước vào thời kỳ suy tàn sau nhiều thập kỷ thống trị.
twilight
01
hoàng hôn, mờ ảo
having light that resembles or suggests twilight
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most twilight
so sánh hơn
more twilight
có thể phân cấp
Các ví dụ
The room had a twilight glow from the shaded lamp.
Căn phòng có ánh sáng hoàng hôn từ chiếc đèn có chụp.



























