twenty-four hour period
twenty
twɛnti
tventi
four
fɔ:
faw
hour
aʊə
awe
period
pɪəriəd
pieriēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "twenty-four hour period"trong tiếng Anh

Twenty-four hour period
01

khoảng thời gian hai mươi bốn giờ, ngày hai mươi bốn giờ

time for Earth to make a complete rotation on its axis 
twenty-four hour period definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
twenty-four hour periods
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng