Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Twelvemonth
01
năm, mười hai tháng
a period of time containing 365 (or 366) days
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
twelvemonths
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
năm, mười hai tháng