twelvemonth
twelve
ˈtwɛlv
tvelv
month
ˌmʌnθ
manth

Định nghĩa và ý nghĩa của "twelvemonth"trong tiếng Anh

Twelvemonth
01

năm, mười hai tháng

a period of time containing 365 (or 366) days 
twelvemonth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
twelvemonths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng