Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Twat
01
thằng khốn, thằng ngốc
a contemptible, foolish, or annoying person
Dialect
British
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
The driver who cut her off was a complete twat.
Tài xế cắt ngang cô ấy là một kẻ ngu ngốc hoàn toàn.
02
cô gái, em gái
a woman or girl
Dialect
British
Offensive
Slang
Các ví dụ
She overheard them calling the waitress a stupid twat.
Cô ấy nghe lén họ gọi cô phục vụ là một con đĩ ngu ngốc.
03
lồn, âm đạo
the female genitals
Dialect
British
Slang
Vulgar
Các ví dụ
He accidentally walked in on her changing and saw her twat.
Anh ấy vô tình bước vào khi cô ấy đang thay đồ và nhìn thấy âm hộ của cô ấy.



























