Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turkey
01
gà tây, gà lôi
a large bird that has a bald head and is often kept for its meat, especially in the US
Các ví dụ
In some cultures, turkeys are considered symbols of abundance, gratitude, and family gatherings.
Trong một số nền văn hóa, gà tây được coi là biểu tượng của sự phong phú, lòng biết ơn và những cuộc đoàn tụ gia đình.
1.1
gà tây, thịt gà tây
meat of a turkey, eaten as food, especially during holidays like Thanksgiving and Christmas
Các ví dụ
Thanksgiving is never complete without the aroma of a succulent turkey.
Lễ Tạ ơn không bao giờ trọn vẹn nếu thiếu mùi thơm của một con gà tây mọng nước.
02
người ngốc nghếch, kẻ đần độn
an inept, foolish, or undesirable person
Dialect
American
Offensive
Slang
Các ví dụ
She dated that turkey for months before realizing how boring he was.
Cô ấy hẹn hò với gã ngốc đó trong nhiều tháng trước khi nhận ra anh ta nhàm chán đến thế nào.
03
một thất bại, một phim dở
a failure, especially a failed film, play, or project
Slang
Các ví dụ
Critics called the Broadway show a complete turkey and it closed after two weeks.
Các nhà phê bình gọi vở diễn Broadway là một thất bại hoàn toàn và nó đã đóng cửa sau hai tuần.
Turkey
01
Thổ Nhĩ Kỳ, nước Thổ Nhĩ Kỳ
a country that is mainly in Western Asia with a small part in Southeast Europe
Các ví dụ
The hot air balloon ride in Cappadocia is a famous activity in Turkey.
Chuyến đi khinh khí cầu ở Cappadocia là một hoạt động nổi tiếng ở Thổ Nhĩ Kỳ.



























