turgid
tur
ˈtɜ:
gid
ʤɪd
jid
turbid

Định nghĩa và ý nghĩa của "turgid"trong tiếng Anh

01

khoa trương, cầu kỳ

(of speech or writing) using a serious and elevated style that makes it tedious and complicated 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most turgid
so sánh hơn
more turgid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The professor’s lecture was so turgid that many students struggled to stay awake. 

Bài giảng của giáo sư quá khoa trương đến nỗi nhiều sinh viên phải vật lộn để tỉnh táo.

02

sưng phồng, phình to

unusually swollen, typically due to internal buildup of gas or fluid 
Các ví dụ
The frog's turgid throat pulsed as it croaked loudly. 

Cổ họng phồng của con ếch đập mạnh khi nó kêu ồn ào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng