turgid
tur
ˈtɜr
tēr
gid
ʤɪd
jid
British pronunciation
/tˈɜːd‍ʒɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "turgid"trong tiếng Anh

01

khoa trương, cầu kỳ

(of speech or writing) using a serious and elevated style that makes it tedious and complicated
example
Các ví dụ
The novel 's turgid narrative style made it a challenging read for most people.
Phong cách kể chuyện khoa trương của cuốn tiểu thuyết khiến nó trở thành một tác phẩm khó đọc đối với hầu hết mọi người.
02

sưng phồng, phình to

unusually swollen, typically due to internal buildup of gas or fluid
example
Các ví dụ
The balloon became turgid as more air was pumped in.
Quả bóng trở nên căng phồng khi có thêm không khí được bơm vào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store