truthful
Pronunciation
/ˈtruθfəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "truthful"trong tiếng Anh

truthful
01

chân thật, thành thật

(of a person) telling the truth without deceit or falsehood
truthful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most truthful
so sánh hơn
more truthful
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was known to be truthful, even when the truth was difficult.
Anh ấy được biết đến là người trung thực, ngay cả khi sự thật khó nói.
02

chân thật, thành thật

accurately reflecting facts and reality without deception
Các ví dụ
She gave a truthful response, even though it was unpopular.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời chân thật, mặc dù nó không được ưa chuộng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng