Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
troubled
Các ví dụ
The troubled expression on her face revealed her inner turmoil.
Biểu hiện lo lắng trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự bất ổn bên trong.
Các ví dụ
The troubled region has faced years of political unrest and violence.
Khu vực gặp khó khăn đã phải đối mặt với nhiều năm bất ổn chính trị và bạo lực.
Cây Từ Vựng
untroubled
troubled
trouble



























