Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bitterly
01
một cách cay đắng, với sự phẫn nộ
in a way that expresses strong anger, pain, or resentment
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The workers bitterly complained about their unfair treatment.
Các công nhân phàn nàn một cách cay đắng về sự đối xử bất công của họ.
02
một cách cay đắng, một cách mãnh liệt
to an extreme or intense degree, especially in opposition or emotion
Các ví dụ
He remained bitterly opposed to the new leadership.
Ông vẫn cay đắng phản đối lãnh đạo mới.
03
một cách cay đắng, một cách khắc nghiệt
(of weather or temperature) in a severely cold or biting manner
Các ví dụ
We walked home through a bitterly cold wind.
Chúng tôi đi bộ về nhà qua một cơn gió cay đắng lạnh.



























