Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bitterly
01
một cách cay đắng, với sự phẫn nộ
in a way that expresses strong anger, pain, or resentment
Các ví dụ
He bitterly regretted not taking the opportunity when he had it.
Anh ấy đắng cay hối hận vì đã không nắm bắt cơ hội khi có nó.
02
một cách cay đắng, một cách mãnh liệt
to an extreme or intense degree, especially in opposition or emotion
Các ví dụ
She was bitterly disappointed by the court's ruling.
Cô ấy cay đắng thất vọng với phán quyết của tòa án.
03
một cách cay đắng, một cách khắc nghiệt
(of weather or temperature) in a severely cold or biting manner
Các ví dụ
They stood bitterly shivering in the snow.
Họ đứng đắng cay run rẩy trong tuyết.



























