bitterly
bi
ˈbɪ
bi
tter
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "bitterly"trong tiếng Anh

bitterly
01

một cách cay đắng, với sự phẫn nộ

in a way that expresses strong anger, pain, or resentment 
bitterly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The workers bitterly complained about their unfair treatment. 

Các công nhân phàn nàn một cách cay đắng về sự đối xử bất công của họ.

02

một cách cay đắng, một cách mãnh liệt

to an extreme or intense degree, especially in opposition or emotion 
Các ví dụ
He remained bitterly opposed to the new leadership. 

Ông vẫn cay đắng phản đối lãnh đạo mới.

03

một cách cay đắng, một cách khắc nghiệt

(of weather or temperature) in a severely cold or biting manner 
Các ví dụ
We walked home through a bitterly cold wind. 

Chúng tôi đi bộ về nhà qua một cơn gió cay đắng lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng