troche
tro
ˈtrəʊ
trew
che
ki
ki
swatchcrotchscotchnotch

Định nghĩa và ý nghĩa của "troche"trong tiếng Anh

Troche
01

viên ngậm

a medicated lozenge used to soothe the throat 
troche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
troches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng