trivet
Pronunciation
/tɹˈaɪvɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trivet"trong tiếng Anh

Trivet
01

giá đỡ chịu nhiệt, tấm lót chống nóng

a heat-resistant stand or mat used to protect a table or countertop from hot dishes or cookware
trivet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
trivets
02

giá ba chân, đế đỡ ba chân

a three-legged metal stand for supporting a cooking vessel in a hearth
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng