Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trivet
01
giá đỡ chịu nhiệt, tấm lót chống nóng
a heat-resistant stand or mat used to protect a table or countertop from hot dishes or cookware
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
trivets
02
giá ba chân, đế đỡ ba chân
a three-legged metal stand for supporting a cooking vessel in a hearth



























