Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trite
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tritest
so sánh hơn
triter
có thể phân cấp
Các ví dụ
She avoided using trite expressions in her writing to keep it fresh and engaging.
Cô ấy tránh sử dụng những cách diễn đạt sáo rỗng trong bài viết của mình để giữ cho nó tươi mới và hấp dẫn.
Cây Từ Vựng
tritely
triteness
trite



























