Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trite
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tritest
so sánh hơn
triter
có thể phân cấp
Các ví dụ
His speech was filled with trite phrases that failed to inspire the audience.
Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những cụm từ sáo rỗng không thể truyền cảm hứng cho khán giả.
Cây Từ Vựng
tritely
triteness
trite



























