Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trickily
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He trickily convinced the investors to put money into a failing project.
Anh ta một cách xảo quyệt đã thuyết phục các nhà đầu tư bỏ tiền vào một dự án thất bại.
Cây Từ Vựng
trickily
tricky
trick



























