Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trickily
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The salesman trickily persuaded customers to buy unnecessary extras.
Người bán hàng đã mánh khóe thuyết phục khách hàng mua những thứ bổ sung không cần thiết.
Cây Từ Vựng
trickily
tricky
trick



























