trepidation
tre
ˌtrɛ
tre
pi
pi
da
ˈdeɪ
dei
tion
ʃən
shēn
obfuscationmensurationdeclamationinformation

Định nghĩa và ý nghĩa của "trepidation"trong tiếng Anh

Trepidation
01

sự lo lắng, sự bồn chồn

a state of nervousness or fear, anticipating that something bad may occur 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As the deadline approached, she felt a sense of trepidation about the upcoming exam. 

Khi thời hạn đến gần, cô ấy cảm thấy một cảm giác lo lắng về kỳ thi sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng