trepidation
tre
ˌtrɛ
tre
pi
pi
da
ˈdeɪ
dei
tion
ʃən
shēn
British pronunciation
/tɹˌɛpɪdˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trepidation"trong tiếng Anh

Trepidation
01

sự lo lắng, sự bồn chồn

a state of nervousness or fear, anticipating that something bad may occur
example
Các ví dụ
The trepidation in her voice was evident as she spoke about her upcoming surgery.
Sự lo lắng trong giọng nói của cô ấy rõ ràng khi cô ấy nói về cuộc phẫu thuật sắp tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store