Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trepidation
01
sự lo lắng, sự bồn chồn
a state of nervousness or fear, anticipating that something bad may occur
Các ví dụ
The trepidation in her voice was evident as she spoke about her upcoming surgery.
Sự lo lắng trong giọng nói của cô ấy rõ ràng khi cô ấy nói về cuộc phẫu thuật sắp tới.



























