bison
bi
ˈbaɪ
bai
son
sən
sēn
bosonbicon

Định nghĩa và ý nghĩa của "bison"trong tiếng Anh

01

bò rừng bizon, bò rừng Bắc Mỹ

a large wild mammal of the cow family covered with long hair that is found in North America or Europe 
bison definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bison
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng