bister
bis
ˈbɪs
bis
ter
bistrebusterbitterblister

Định nghĩa và ý nghĩa của "bister"trong tiếng Anh

Bister
01

bister, sắc tố nâu vàng hòa tan trong nước

a water-soluble brownish-yellow pigment made by boiling wood soot 
bister definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bisters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng