Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bister
01
bister, sắc tố nâu vàng hòa tan trong nước
a water-soluble brownish-yellow pigment made by boiling wood soot
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bisters



























