bistre
bis
ˈbɪs
bis
tre
bister
bister

Định nghĩa và ý nghĩa của "bistre"trong tiếng Anh

01

màu bistre, có màu bistre

having a dark brown color with a slightly yellowish or greenish hue, resembling the color of raw umber pigment 
bistre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
bistrest
so sánh hơn
bistrer
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her leather handbag had a chic bistre hue, complementing her outfit. 

Chiếc túi xách da của cô có màu bistre sang trọng, tôn lên trang phục của cô.

Bistre
01

bistre

a water-soluble brownish-yellow pigment made by boiling wood soot 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bistres
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng