Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tomatillo
01
tomatillo, cà chua xanh Mexico
a small green fruit with a tart flavor commonly used in Mexican cuisine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tomatillos
Các ví dụ
My Mexican neighbor picked some tomatillos from his garden to make a tangy salsa verde for his tacos.
Người hàng xóm Mexico của tôi đã hái một ít tomatillo từ vườn của anh ấy để làm nước sốt salsa verde chua cho món tacos.



























