today
to
day
ˈdeɪ
dei
toadytokaytoddy

Định nghĩa và ý nghĩa của "today"trong tiếng Anh

01

hôm nay, ngày hôm nay

the day that is happening right now 
today definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Today is a beautiful day for a picnic in the park. 

Hôm nay là một ngày đẹp trời để đi dã ngoại trong công viên.

02

hôm nay, ngày hôm nay

the immediate period we are experiencing 
Các ví dụ
Let’s focus on today and not worry about what’s coming next. 

Hãy tập trung vào hôm nay và đừng lo lắng về những gì sắp tới.

01

hôm nay, hiện tại

at the present time 
today definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
Thousands of students across the country today are protesting for better educational resources. 

Hàng ngàn sinh viên trên khắp đất nước hôm nay đang biểu tình để đòi hỏi nguồn lực giáo dục tốt hơn.

02

hôm nay, vào ngày hôm nay

on the present day not tomorrow or yesterday 
today definition and meaning
Các ví dụ
I have a dentist appointment today. 

Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng