Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to tinkle
01
kêu leng keng, kêu lanh canh
make or emit a high sound
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
tinkle
ngôi thứ ba số ít
tinkles
hiện tại phân từ
tinkling
quá khứ đơn
tinkled
quá khứ phân từ
tinkled
02
đi tiểu, đi tè
(used in a playful or childlike manner) to urinate
Các ví dụ
The little one smiled and said, " I tinkled in the potty all by myself! "
Đứa nhỏ cười và nói: "Con tự đi tè vào bô một mình!"
Tinkle
01
tiếng leng keng, tiếng chuông nhỏ
a light clear metallic sound as of a small bell
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tinkles
Cây Từ Vựng
tinkling
tinkle



























